cà vạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dải vải dài, thường làm bằng lụa hoặc các chất liệu khác, được thắt quanh cổ áo sơ mi và buộc thành nút phía trước, chủ yếu dùng cho nam giới như một phần của trang phục chính thức, lịch sự hoặc đồng phục. Vật dụng này có tác dụng trang trí và hoàn thiện bộ trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy chọn chiếc cà vạt màu xanh dương để phối với bộ vest.
- Trong buổi lễ tốt nghiệp, tất cả nam sinh đều phải đeo cà vạt theo quy định của nhà trường.
- Cửa hàng này bán rất nhiều mẫu cà vạt với họa tiết và chất liệu đa dạng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thắt cà vạt": hành động buộc, chỉnh sửa cà vạt cho ngay ngắn.
- Trước khi vào phòng họp, ông giám đốc dừng lại một chút để thắt cà vạt cho thẳng.
- "cởi cà vạt": hành động tháo, mở cà vạt ra, thường biểu thị sự thư giãn, thoải mái sau giờ làm việc nghiêm túc.
- Vừa về đến nhà, anh ấy liền cởi cà vạt và thay sang bộ đồ ở nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Cravat (danh từ): Từ gốc Pháp, là từ nguyên của "cà vạt", cùng nghĩa và có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
- Bộ sưu tập cravat cổ điển của ông ấy rất có giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Nơ cổ (danh từ): Một loại phụ kiện cổ khác, thường là nơ, dùng cho cả nam và nữ trong các dịp trang trọng. (Lưu ý: Đây là một phụ kiện khác, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng chức năng trang trí phần cổ áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cà vạt")
- (cũ; id.). x. cravat.